boxing equipment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị quyền anh: "boxing equipment" chỉ các dụng cụ, trang thiết bị được sử dụng trong môn thể thao quyền anh. Điều này bao gồm các vật dụng như găng tay, bao cát, mũ bảo hộ, và các thiết bị tập luyện hoặc thi đấu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need proper boxing equipment to start training. (Bạn cần thiết bị quyền anh phù hợp để bắt đầu tập luyện.)
- The gym has all the necessary boxing equipment for beginners. (Phòng tập có tất cả thiết bị quyền anh cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invest in boxing equipment": đầu tư vào thiết bị quyền anh.
- Many professional boxers invest heavily in high-quality boxing equipment. (Nhiều võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp đầu tư mạnh vào thiết bị quyền anh chất lượng cao.)
"to maintain boxing equipment": bảo dưỡng thiết bị quyền anh.
- Regular maintenance of boxing equipment ensures safety during training. (Bảo dưỡng thường xuyên thiết bị quyền anh đảm bảo an toàn trong quá trình tập luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Boxing glove (n): găng tay quyền anh.
- He bought a new pair of boxing gloves. (Anh ấy mua một đôi găng tay quyền anh mới.)
Boxing bag (n): bao cát quyền anh.
- The boxing bag is used for punching practice. (Bao cát quyền anh được dùng để luyện đấm.)
Từ đồng nghĩa
- Fighting gear: dụng cụ chiến đấu (dùng trong các môn võ thuật).
- Training apparatus: thiết bị tập luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None directly applicable: Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boxing equipment", vì đây là một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- "to be in one's boxing equipment": đang mang thiết bị quyền anh.
- The fighter was in his boxing equipment, ready for the match. (Võ sĩ đã mang thiết bị quyền anh, sẵn sàng cho trận đấu.)